Bản dịch của từ 髦儿班 trong tiếng Việt

髦儿班

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

髦儿班 (Danh từ)

máo ér bān
01

旧时指全部由青年女演员组成的剧团剧班),相当于青年女班女子剧团”。(Hán Việt:髦兒班 ≈ 'mâu nhi ban')

旧指全部由青年女演员组成的剧团。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髦儿班

máo

ér

bān

Các từ liên quan

髦俊
髦倪
髦儁
髦儿戏
髦儿戏子
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
班丝布
班丝贝
班主
班主任
班书
髦
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Các biến thể:
牦, 髳, 𨱞, 𨱢, 𩫷, 𩭾, 𣬾
Hình thái radical:
⿱,髟,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶ノノノノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép