Bản dịch của từ 髦头 trong tiếng Việt

髦头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

髦头 (Danh từ)

máo tóu
01

Tước hiệu/đội ngũ tiền phong thời cổ: những võ sĩ xõa tóc đi dẫn đầu khi nhà vua rời cung (một chức hoặc nhóm bảo vệ trong triều)

1.古代帝王大驾出宫时,武士披发前驱者。始置于秦,汉﹑魏﹑晋因之。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

冠服的一種指古代帝王儀仗中走在前頭者所戴或所穿的冠飾服飾前導者的裝束

2.指帝王仪仗中前驱者之冠服。

Ví dụ
03

Người đi tiên phong, người mở đường; tiên phong, dẫn đầu (Hán-Việt: 'mâu đầu' tương tự ý 'mũi nhọn')

3.引申为先驱者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tên cổ của sao(Mão tinh),即昴宿中的一颗星昴星的别名

4.昴星的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髦头

máo

tóu

Các từ liên quan

髦俊
髦倪
髦儁
髦儿戏
髦儿戏子
头一无二
头七
头上
头上安头
髦
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Các biến thể:
牦, 髳, 𨱞, 𨱢, 𩫷, 𩭾, 𣬾
Hình thái radical:
⿱,髟,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶ノノノノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép