Bản dịch của từ 髦子 trong tiếng Việt

髦子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

髦子 (Danh từ)

máo zǐ
01

Đứa trẻ nhỏ; thiếu nhi (cách nói cổ, Hán-Việt: 髦子 có thể hiểu gần giống “tiểu đồng” hoặc “nhi đồng”)

幼童。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髦子

máo

zi

Các từ liên quan

髦俊
髦倪
髦儁
髦儿戏
髦儿戏子
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
髦
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Các biến thể:
牦, 髳, 𨱞, 𨱢, 𩫷, 𩭾, 𣬾
Hình thái radical:
⿱,髟,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶ノノノノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép