Bản dịch của từ 髦彦 trong tiếng Việt

髦彦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

髦彦 (Danh từ)

máo yàn
01

Một người có tài năng xuất sắc; một tài năng xuất sắc (một danh hiệu cho văn học hoặc văn học)

杰出的人才。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髦彦

máo

yàn

Các từ liên quan

髦俊
髦倪
髦儁
髦儿戏
髦儿戏子
彦哲
彦圣
彦士
髦
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Các biến thể:
牦, 髳, 𨱞, 𨱢, 𩫷, 𩭾, 𣬾
Hình thái radical:
⿱,髟,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶ノノノノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép