Bản dịch của từ 髦牛 trong tiếng Việt

髦牛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

髦牛 (Danh từ)

máo niú
01

Con bò Tây Tạng (thường gọi là牦牛 – bò yak); 髦通”。

即牦牛。髦,通“牦”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髦牛

máo

niú

Các từ liên quan

髦俊
髦倪
髦儁
髦儿戏
髦儿戏子
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
髦
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Các biến thể:
牦, 髳, 𨱞, 𨱢, 𩫷, 𩭾, 𣬾
Hình thái radical:
⿱,髟,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶ノノノノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép