Bản dịch của từ 髦蔽 trong tiếng Việt

髦蔽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

髦蔽 (Tính từ)

máo bì
01

Già mà đầu óc lẫn, suy giảm tinh thần hoặc suy nghĩ trì trệ (髦蔽年老而蔽塞蔽塞意指头脑不灵或心智闭塞)。

年老而蔽塞。髦,通“耄”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髦蔽

máo

Các từ liên quan

髦俊
髦倪
髦儁
髦儿戏
髦儿戏子
蔽亏
蔽匿
蔽占
髦
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Các biến thể:
牦, 髳, 𨱞, 𨱢, 𩫷, 𩭾, 𣬾
Hình thái radical:
⿱,髟,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶ノノノノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép