Bản dịch của từ 髦蛮 trong tiếng Việt
髦蛮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máo | ㄇㄠˊ | m | ao | thanh sắc |
髦蛮 (Danh từ)
【máo mán】
01
Từ cổ chỉ các dân tộc thiểu số (thường chỉ người man, ngoại tộc) — nghĩa cổ, xuất hiện trong thơ kinh (ví dụ: “如蛮如髦”)
语出《诗.小雅.角弓》:“如蛮如髦。”古代泛指少数民族。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髦蛮
máo
髦
mán
蛮
Các từ liên quan
髦俊
髦倪
髦儁
髦儿戏
髦儿戏子
蛮不在乎
蛮不讲理
蛮为
蛮书
蛮争触斗
- Bính âm:
- 【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
- Các biến thể:
- 牦, 髳, 𨱞, 𨱢, 𩫷, 𩭾, 𣬾
- Hình thái radical:
- ⿱,髟,毛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一フ丶ノノノノ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖥
蟊
髳
茅
錨
䭷
㝟
䅦
毛
芼
牦
堥
鬈
䯯
髵
髷
鬚
髨
䰆
鬕
䰅
髣
䰇
䯼
榴
嫭
愿
斠
銑
彆
褪
𠎦
缫
滷
㻱
徴
时髦
赶时髦
