ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
髪
Bảng phân tích âm vị 髪
Fà
Tóc
Japanese variant of 髮|发
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đọc là [fǎ]
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép