Bản dịch của từ 髫女 trong tiếng Việt

髫女

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo

ㄊㄧㄠˊtiaothanh sắc

髫女 (Danh từ)

tiáo nǚ
01

Cô gái/thiếu nữ (古書用語), thường chỉ bé gái hoặc thiếu nữ; Hán-Việt: tiêu nữ/tiêu nữ cổ (髫女 chữ hiếm, mang sắc thái văn ngôn)

女孩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髫女

tiáo

Các từ liên quan

髫儿
髫冠
髫初
髫发
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
髫
Bính âm:
【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【THIỀU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,髟,召
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶ノノノフノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép