Bản dịch của từ 髫秀 trong tiếng Việt

髫秀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo

ㄊㄧㄠˊtiaothanh sắc

髫秀 (Tính từ)

tiáo xiù
01

Ngây thơ, như tuổi thanh xuân (dáng vẻ tươi trẻ, đẹp như lúc tuổi còn nhỏ/miệt trẻ trung)

犹妙龄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髫秀

tiáo

xiù

Các từ liên quan

髫儿
髫冠
髫初
髫发
秀上
秀世
秀业
秀丽
秀举
髫
Bính âm:
【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【THIỀU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,髟,召
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶ノノノフノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép