Bản dịch của từ 髫稚 trong tiếng Việt

髫稚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo

ㄊㄧㄠˊtiaothanh sắc

髫稚 (Danh từ)

tiáo zhì
01

Trẻ con (thời thơ ấu), chỉ trẻ nhỏ tuổi; cũng viết là 髫穉

1.亦作“髫穉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thời thơ ấu; trẻ con (tuổi còn rất nhỏ)

2.幼年;儿童。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髫稚

tiáo

zhì

Các từ liên quan

髫儿
髫冠
髫初
髫发
稚乳
稚交
稚俗
稚儿
稚免
髫
Bính âm:
【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【THIỀU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,髟,召
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶ノノノフノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép