Bản dịch của từ 髫羁 trong tiếng Việt

髫羁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo

ㄊㄧㄠˊtiaothanh sắc

髫羁 (Danh từ)

tiáo jī
01

Tóc búi của trẻ con; dùng để chỉ trẻ em (nhất là thời xưa).

儿童发髻。借指儿童。语本《礼记.内则》:“三月之末,择日剪发为鬌,男角女羁。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髫羁

tiáo

Các từ liên quan

髫儿
髫冠
髫初
髫发
髫
Bính âm:
【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【THIỀU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,髟,召
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶ノノノフノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép