Bản dịch của từ 髫龄 trong tiếng Việt
髫龄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiáo | ㄊㄧㄠˊ | t | iao | thanh sắc |
髫龄 (Danh từ)
【tiáo líng】
01
Tuổi thơ; thời thơ ấu
童年
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髫龄
tiáo
髫
líng
龄
Các từ liên quan
髫儿
髫冠
髫初
髫发
龄梦
龄齿
- Bính âm:
- 【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【THIỀU】
- Các biến thể:
- 齠
- Hình thái radical:
- ⿱,髟,召
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一フ丶ノノノフノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岧
迢
龆
蓧
䳂
䟭
䎄
芀
齠
䯾
祒
樤
髭
䰇
鬒
䰈
髢
鬑
髤
髨
䰄
䰊
鬌
髶
㒗
熨
㠐
𠒱
䤀
槴
價
䣽
鴔
慫
鹝
璇
垂髫
髫年
髫龄
黄发垂髫
