Bản dịch của từ 髬髵 trong tiếng Việt
髬髵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pī | ㄆㄧ | N/A | N/A | N/A |
髬髵 (Động từ)
【pī ér】
01
Một dạng hoa văn hoặc nét trang trí (古字,亦作“?髵/髬耏”) — chữ cổ, ít dùng; thường đề cập tới tên gọi chữ viết hoặc một loại ký hiệu/đuôi trang trí trong cổ văn
1.亦作“?髵”。亦作“髬耏”。
Ví dụ
02
Dã thú; thú dữ (từ Hán cổ, chỉ loài thú hung dữ)
3.指猛兽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(một con thú hung dữ) với đôi mắt giận dữ, lông xù và vẻ ngoài hung dữ; (dùng để miêu tả) lông dựng đứng và giận dữ.
2.猛兽怒而鬃毛奋张貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
(头发)竖起来;毛发直立,表示惊恐或寒冷(如“毛髮直竖”)
4.谓头发竖起。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髬髵
pī
髬
ér
髵
Các từ liên quan
髵髵
- Bính âm:
- 【pī】【ㄆㄧ】【BÌ】
- Các biến thể:
- 䯱, 𩬴, 𩯃, 𨲐
- Hình thái radical:
- ⿱,髟,丕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一一乚丶丿丿丿一丿丨丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉟
炋
坯
伓
悂
豾
駓
抷
怶
磇
伾
劈
髽
鬓
鬚
䰅
䯷
鬜
䯽
髾
鬁
䰐
鬕
髺
嶛
歐
鞋
踞
䗏
㠗
銾
樖
聫
翫
䋷
䦝
