Bản dịch của từ 髭 trong tiếng Việt
髭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zī | ㄗ | z | i | thanh ngang |
髭 (Danh từ)
【zī】
01
Ria mép; râu; râu mép
嘴上边的胡子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zī】【ㄗ】【TÌ】
- Các biến thể:
- 頾, 頿, 𨱲, 𨲝, 𨲦, 𩑽
- Hình thái radical:
- ⿱,髟,此
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一フ丶ノノノ丨一丨一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
趦
𠀢
鎡
缁
栥
鲻
吱
菑
粢
龇
赼
輺
鬒
䯴
鬓
髳
鬗
䰊
髸
䯵
鬔
髤
髢
髹
斓
磭
璚
嬴
踹
薝
閽
墾
暺
鴡
鲰
錡
胡髭
假髭
