Bản dịch của từ 髮 trong tiếng Việt
髮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fà | ㄈㄚˋ | f | a | thanh huyền |
髮 (Danh từ)
【fà】
01
Tóc trên đầu người, dễ nhớ như 'phát' tóc dài bay bay
頭髮,人頭上的毛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cỏ cây, nhớ như tóc (phát) của núi rừng xanh tươi
草木
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cờ hiệu, như cờ phất phới (phát) trong gió
通“旆(pèi)”。古代旐末形如燕尾的垂旒;旗幟的通稱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fà】【ㄈㄚˋ】【PHÁT】
- Các biến thể:
- 㛲, 䰋, 发, 髪, 𡞝, 𤕥, 𤠁, 𨱳, 𩑛, 𩑱, 𩠕, 𩠖, 𩠙, 𩬃, 𩬇, 𩬊, 𩬕, 䯰, 𩬉
- Hình thái radical:
- ⿱,髟,犮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一フ丶ノノノ一ノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕟
琺
珐
㛲
发
髪
䰏
鬛
䰂
髣
髻
鬒
髠
髸
髳
鬕
髧
鬓
僽
嘶
誸
餕
䑗
屦
箮
潖
磌
奭
慼
賜
