Bản dịch của từ 髯须 trong tiếng Việt
髯须
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rán | ㄖㄢˊ | r | an | thanh sắc |
髯须 (Danh từ)
【rán xū】
01
Râu ria
胡须
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Râu
胡须
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髯须
rán
髯
xū
须
Các từ liên quan
髯主簿
髯丽
髯参
髯参军
须不
须不是
须丸
须些
须卜
- Bính âm:
- 【rán】【ㄖㄢˊ】【NHIÊM】
- Các biến thể:
- 䫇, 髥, 𣬭, 𣱄, 𩑞, 𩑺, 𩒹, 𩓾, 𩓿, 𩬥
- Hình thái radical:
- ⿱,髟,冉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一フ丶ノノノ丨フ丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嘫
呥
䫇
繎
燃
蚦
㲯
肰
䔳
蚺
䑙
䰯
䰂
鬣
鬘
䯽
䯾
䰑
鬔
䰉
鬈
䰁
鬀
鬁
噚
𠏈
豎
憢
嶖
嶜
螀
課
㯅
㩇
醋
磊
虬髯
髯须
髯口
