Bản dịch của từ 髲髢 trong tiếng Việt
髲髢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
髲髢 (Danh từ)
【bì dí】
01
Cái đuôi tóc (một loại kiểu tóc)
1.亦作“髲鬄”。亦作“髲鬀”。
Ví dụ
02
Giả tóc bun.
2.假髻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髲髢
bì
髲
dí
髢
Các từ liên quan
髲子
髲鬀
髲鬄
髢髢
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BỊ】
- Các biến thể:
- 𩬈, 𣬮
- Hình thái radical:
- ⿱髟皮
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一フ丶ノノノフノ丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弊
䩛
䫁
䕗
泌
襞
堛
睤
狴
翍
鏎
袐
尀
笸
箥
駊
钷
叵
鉕
䰁
䰔
髢
䯾
髱
鬃
䰅
鬋
髷
鬕
䯸
䯼
懏
賫
鋬
潁
懊
䢬
濈
䚟
數
頬
輪
劅
