Bản dịch của từ 髳 trong tiếng Việt
髳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máo | ㄇㄠˊ | m | ao | thanh sắc |
髳 (Danh từ)
【Máo】
01
Nước Mâu (một quốc gia thời nhà Chu, Trung Quốc)
周朝国名,在中国今山西南部
Ví dụ
- Bính âm:
- 【Máo】【ㄇㄠˊ】【MÂU】
- Các biến thể:
- 䰆, 髦, 䟥, 𨱨
- Hình thái radical:
- ⿱髟矛
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一フ丶ノノノフ丶フ丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵍
犛
芼
䭷
蝥
锚
牦
堥
茅
貓
緢
枆
蒙
䇇
濛
䀄
艨
氓
鯍
懞
瞢
儚
雺
䴌
䰑
鬊
髦
䯭
鬎
髵
䯯
髼
鬌
鬛
䰃
鬒
𠘏
餝
蝿
蕇
蝩
箳
槺
蝣
嬂
磤
𠖟
緦
