Bản dịch của từ 髳茸 trong tiếng Việt
髳茸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máo | ㄇㄠˊ | m | ao | thanh sắc |
髳茸 (Danh từ)
【máo róng】
01
Cỏ cây um tùm, phủ đầy lùm lổm; trạng thái cây cỏ mọc rậm rạp, phủ kín (Hán-Việt: thông tục liên hệ từ 'mông'/'mông mông' nghĩa phủ kín).
草木蒙茸貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髳茸
máo
髳
rōng
茸
Các từ liên quan
茸密
茸母
茸毛
茸线
茸茸
- Bính âm:
- 【Máo】【ㄇㄠˊ】【MÂU】
- Các biến thể:
- 䰆, 髦, 䟥, 𨱨
- Hình thái radical:
- ⿱髟矛
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一フ丶ノノノフ丶フ丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵍
犛
芼
䭷
蝥
锚
牦
堥
茅
貓
緢
枆
蒙
䇇
濛
䀄
艨
氓
鯍
懞
瞢
儚
雺
䴌
䰑
鬊
髦
䯭
鬎
髵
䯯
髼
鬌
鬛
䰃
鬒
𠘏
餝
蝿
蕇
蝩
箳
槺
蝣
嬂
磤
𠖟
緦
