Bản dịch của từ 髴髣 trong tiếng Việt
髴髣
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
髴髣 (Tính từ)
【fèi fǎng】
01
Như mơ hồ, như thoáng qua, hình ảnh hoặc dấu vết không rõ ràng, mơ hồ như bóng mờ
犹髣髴。仿佛。约略的形迹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髴髣
fú
髴
fǎng
髣
Các từ liên quan
髴髴
髴髻
髣拂
髣髴
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHẤT】
- Các biến thể:
- 𠔘, 𢘍, 𨱰, 𩭬
- Hình thái radical:
- ⿱髟弗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一フ丶ノノノフ一フノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾱
烰
宓
乀
豧
粰
䔰
浮
柭
葍
绋
諨
䰃
鬁
䰈
鬌
髧
䰉
䯹
鬤
鬆
髡
䰂
髯
噃
㩅
蝨
澏
諄
槭
熿
䌁
瞏
嶒
踕
鲬
髣髴
