Bản dịch của từ 髴髴 trong tiếng Việt

髴髴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

髴髴 (Danh từ)

fèi fèi
01

Con khỉ đột lớn, giống như loài khỉ có mũi hếch (狒狒)

即狒狒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髴髴

Các từ liên quan

髴髣
髴髻
髴
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHẤT】
Các biến thể:
𠔘, 𢘍, 𨱰, 𩭬
Hình thái radical:
⿱髟弗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶ノノノフ一フノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép