Bản dịch của từ 髹匣 trong tiếng Việt
髹匣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiū | ㄒㄧㄡ | x | iu | thanh ngang |
髹匣 (Danh từ)
【xiū xiá】
01
Hộp gỗ được sơn quét (hộp sơn); '髹' nghĩa là quét sơn, '匣' là hộp nhỏ.
涂上漆的木匣。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髹匣
xiū
髹
xiá
匣
Các từ liên quan
髹几
髹发
髹器
髹垩
髹壁
匣上
匣儿
匣剑
匣剑何时跃
匣剑帷灯
- Bính âm:
- 【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
- Các biến thể:
- 髤, 𩮥, 䰍, 𩭘, 𩮄
- Hình thái radical:
- ⿱,髟,休
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一フ丶ノノノノ丨一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
脙
㹋
臹
俢
羞
馐
庥
饈
髤
鏅
䰍
休
鬃
鬂
鬁
髲
髭
鬀
鬛
髿
䰎
髣
髧
髰
翮
𠆐
雔
羲
劒
羱
薪
𠆌
瞰
懅
縘
罻
