Bản dịch của từ 髹彤 trong tiếng Việt

髹彤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

髹彤 (Danh từ)

xiū tóng
01

Sơn đỏ (sơn màu đỏ tươi giống như sơn thuốc/đan khí), tức '丹漆' — sơn son đỏ

丹漆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髹彤

xiū

tóng

Các từ liên quan

髹几
髹匣
髹发
髹器
髹垩
彤丹
彤云
彤云密布
彤几
彤卢
髹
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
Các biến thể:
髤, 𩮥, 䰍, 𩭘, 𩮄
Hình thái radical:
⿱,髟,休
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶ノノノノ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép