Bản dịch của từ 髹涂 trong tiếng Việt

髹涂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

髹涂 (Động từ)

xiū tú
01

Sơn, quét sơn lên bề mặt (tương tự «sơn phủ»); chữ Hán cổ nghĩa là dùng sơn trang trí

犹漆饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髹涂

xiū

Các từ liên quan

髹几
髹匣
髹发
髹器
髹垩
涂不拾遗
涂乙
涂人
涂刍
髹
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
Các biến thể:
髤, 𩮥, 䰍, 𩭘, 𩮄
Hình thái radical:
⿱,髟,休
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶ノノノノ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép