Bản dịch của từ 髹漆 trong tiếng Việt

髹漆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

髹漆 (Danh từ)

xiū qī
01

Sơn; quét sơn (thường chỉ việc bôi, quét lớp sơn lên vật dụng hoặc tường) — Hán Việt: 'hâu' liên quan tới sơn quét

1.亦作“髤漆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quét sơn/ quét chiết (dùng sơn/nhựa thông phủ lên vật)

2.谓以漆涂物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Sơn; chất sơn (dùng để phủ bề mặt bằng dầu sơn)

3.指油漆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髹漆

xiū

Các từ liên quan

髹几
髹匣
髹发
髹器
髹垩
漆书
漆井
漆作
漆包线
髹
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
Các biến thể:
髤, 𩮥, 䰍, 𩭘, 𩮄
Hình thái radical:
⿱,髟,休
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶ノノノノ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép