Bản dịch của từ 髹盆 trong tiếng Việt
髹盆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiū | ㄒㄧㄡ | x | iu | thanh ngang |
髹盆 (Danh từ)
【xiū pén】
01
Cái chậu (một dị thể chữ: 髤盆) — từ cổ/hiếm, chỉ loại chậu
1.亦作“髤盆”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.涂上漆的木盆。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髹盆
xiū
髹
pén
盆
Các từ liên quan
髹几
髹匣
髹发
髹器
髹垩
盆下
盆倾瓮倒
盆倾瓮瀽
盆吊
盆地
- Bính âm:
- 【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
- Các biến thể:
- 髤, 𩮥, 䰍, 𩭘, 𩮄
- Hình thái radical:
- ⿱,髟,休
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一フ丶ノノノノ丨一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
脙
㹋
臹
俢
羞
馐
庥
饈
髤
鏅
䰍
休
鬃
鬂
鬁
髲
髭
鬀
鬛
髿
䰎
髣
髧
髰
翮
𠆐
雔
羲
劒
羱
薪
𠆌
瞰
懅
縘
罻
