Bản dịch của từ 髺垦 trong tiếng Việt

髺垦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuò

ㄎㄨㄛˋkuothanh huyền

髺垦 (Tính từ)

kuò kěn
01

Dùng để chỉ đồ vật bị hỏng, gãy chân hoặc hình dáng xiên vẹo, méo mó.

谓器物受损折足,形体歪邪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髺垦

kuò

kěn

Các từ liên quan

髺发
髺头
垦凿
垦化
垦区
垦发
垦垡
髺
Bính âm:
【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【QUÁT】
Các biến thể:
䯺, 鬠, 𩬁
Hình thái radical:
⿱髟舌
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶ノノノノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép