Bản dịch của từ 髺头 trong tiếng Việt
髺头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuò | ㄎㄨㄛˋ | k | uo | thanh huyền |
髺头 (Danh từ)
【kuò tóu】
01
Tóc buộc lại, giống như kiểu búi hoặc thắt tóc.
犹束发。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髺头
kuò
髺
tóu
头
Các từ liên quan
髺发
髺垦
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【QUÁT】
- Các biến thể:
- 䯺, 鬠, 𩬁
- Hình thái radical:
- ⿱髟舌
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一フ丶ノノノノ一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拡
濶
霩
括
鞹
䦢
闊
擴
㨯
廓
挄
鬠
说
捳
㬦
䶳
軏
趯
玥
楽
䠯
䤦
阅
㰛
髻
䯳
髸
䰉
髽
䰖
䰀
䯺
髨
䰃
鬅
鬆
䵤
鍄
耪
𠏺
鞖
䜿
䩦
薮
龩
旘
燕
㦔
