Bản dịch của từ 髼头 trong tiếng Việt
髼头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péng | ㄆㄥˊ | p | eng | thanh sắc |
髼头 (Danh từ)
【péng tóu】
01
Một kiểu tóc búi/髻 nhỏ (cũng viết là 鬔头),古代发式称呼
1.亦作“鬔头”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tóc rối, tóc xờm xệch (dáng tóc bù xù, không gọn)
2.头发散乱貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髼头
péng
髼
tóu
头
Các từ liên quan
髼头赤脚
髼松
髼髼
髼鬃
头一无二
头七
头上
头上安头
