Bản dịch của từ 髼头 trong tiếng Việt

髼头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

髼头 (Danh từ)

péng tóu
01

Một kiểu tóc búi/ nhỏ (cũng viết là 鬔头),古代发式称呼

1.亦作“鬔头”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tóc rối, tóc xờm xệch (dáng tóc bù xù, không gọn)

2.头发散乱貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髼头

péng

tóu

Các từ liên quan

髼头赤脚
髼松
髼髼
髼鬃
头一无二
头七
头上
头上安头
髼
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BỒNG】
Các biến thể:
鬅, 鬔, 𩭉
Hình thái radical:
⿱髟夆
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶ノノノノフ丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép