Bản dịch của từ 髼松 trong tiếng Việt

髼松

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

髼松 (Tính từ)

péng sōng
01

Tóc dựng; phần tóc dựng ra phía sau hoặc mái tóc xòa rối — cổ văn tự, cũng viết là「鬔松」 (hán‑vietnam: bồng tùng)

1.亦作“鬔松”。

Ví dụ
02

Tóc hoặc lông rối bù, xơ xác; hình trạng lông tóc bung ra không gọn

2.毛发散乱貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cành lá rậm rạp, xòa ra và lộn xộn; (cây cỏ) tua tủa, tơi bời

3.植物枝叶﹑须穗散乱貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Lỏng lẻo, rối bù; trạng thái không chặt chẽ, lộn xộn (thường mô tả kết cấu hoặc trật tự)

4.松散纷乱貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髼松

péng

sōng

Các từ liên quan

髼头
髼头赤脚
髼髼
髼鬃
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
髼
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BỒNG】
Các biến thể:
鬅, 鬔, 𩭉
Hình thái radical:
⿱髟夆
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶ノノノノフ丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép