Bản dịch của từ 髼松 trong tiếng Việt
髼松
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péng | ㄆㄥˊ | p | eng | thanh sắc |
髼松 (Tính từ)
【péng sōng】
01
Tóc dựng; phần tóc dựng ra phía sau hoặc mái tóc xòa rối — cổ văn tự, cũng viết là「鬔松」 (hán‑vietnam: bồng tùng)
1.亦作“鬔松”。
Ví dụ
02
Tóc hoặc lông rối bù, xơ xác; hình trạng lông tóc bung ra không gọn
2.毛发散乱貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cành lá rậm rạp, xòa ra và lộn xộn; (cây cỏ) tua tủa, tơi bời
3.植物枝叶﹑须穗散乱貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Lỏng lẻo, rối bù; trạng thái không chặt chẽ, lộn xộn (thường mô tả kết cấu hoặc trật tự)
4.松散纷乱貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髼松
péng
髼
sōng
松
Các từ liên quan
髼头
髼头赤脚
髼髼
髼鬃
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
