Bản dịch của từ 髼鬃 trong tiếng Việt
髼鬃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péng | ㄆㄥˊ | p | eng | thanh sắc |
髼鬃 (Danh từ)
【péng zōng】
01
Cành lá hoặc tua mao của thực vật bông xù, rối bù; trạng thái tán lá xum xuê, lòa xòa (gợi hình như lông cổ ngựa/chuồn chuồn).
植物枝叶﹑须穗蓬松散乱貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髼鬃
péng
髼
zōng
鬃
Các từ liên quan
髼头
髼头赤脚
髼松
髼髼
鬃刷
鬃发
鬃头
鬃工
