Bản dịch của từ 髽子 trong tiếng Việt

髽子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuā

ㄓㄨㄚzhuathanh ngang

髽子 (Danh từ)

zhuā zǐ
01

Kiểu búi tóc cổ (髽髻) — búi tóc cao/tròn theo kiểu truyền thống

即髽髻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髽子

zhuā

zi

Các từ liên quan

髽发
髽妇
髽帼
髽角
髽首
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
髽
Bính âm:
【zhuā】【ㄓㄨㄚ】【QUA】
Các biến thể:
𩭃, 𩮢
Hình thái radical:
⿱髟坐
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶ノノノノ丶ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép