Bản dịch của từ 髽麻戴绖 trong tiếng Việt
髽麻戴绖
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuā | ㄓㄨㄚ | zh | ua | thanh ngang |
髽麻戴绖 (Thành ngữ)
【zhuā má dài dié】
01
Tương tự như “披麻戴孝” — mặc áo tang, đội băng tang bằng sợi gai (biểu hiện chịu tang theo nghi lễ cổ), tức đang chịu tang
犹言披麻戴孝。绖,古代丧期结在头上或腰间的麻带。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髽麻戴绖
zhuā
髽
má
麻
dài
戴
dié
绖
Các từ liên quan
髽发
髽妇
髽子
髽帼
髽角
麻亮
麻仁
戴丘
戴仰
戴任
戴冠郎
