Bản dịch của từ 髿 trong tiếng Việt

髿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚN/AN/AN/A

髿 (Danh từ)

shā
01

Chữ này chỉ dùng trong từ ghép như '鬖髿', xem chữ '' để hiểu thêm (giúp nhớ: hình dạng phức tạp như tóc rối, liên quan đến tóc).

〔鬖~〕见“鬖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

髿
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SA】
Các biến thể:
䯯, 𣯌, 𣯢
Hình thái radical:
⿱,髟,沙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一一乚丶丿丿丿丶丶丶乚丿丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép