ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鬀
Bảng phân tích âm vị 鬀
Tì
Thế; như 'thế (cạo sát)'; tì; âm mưu, kế hoạch xấu
谋指的是策划或设计某种计划,通常带有阴暗或不正当的意图。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép