Bản dịch của từ 鬃毛 trong tiếng Việt

鬃毛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zōng

ㄗㄨㄥzongthanh ngang

鬃毛 (Danh từ)

zōng máo
01

Lông bờm

马、猪等畜类颈上的长毛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬃毛

zōng

máo

Các từ liên quan

鬃刷
鬃发
鬃头
鬃工
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
鬃
Bính âm:
【zōng】【ㄗㄨㄥ】【TÔNG】
Các biến thể:
騣, 從, 𣮤, 𥪗, 骔, 鬉, 䰌, 𨲃, 𨲇, 𩥷, 𩮀, 𩮪, 𩮰, 𩯣
Hình thái radical:
⿱,髟,宗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶ノノノ丶丶フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép