Bản dịch của từ 鬄 trong tiếng Việt
鬄
Động từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dí | ㄉㄧˊ | d | i | thanh sắc |
鬄 (Động từ)
【dí】
01
Xem '剃'
古同'剃'
Ví dụ
鬄 (Từ chỉ nơi chốn)
【dí】
01
Đọc là [tì]
Ví dụ
- Bính âm:
- 【dí】【ㄉㄧˊ】【THẾ】
- Các biến thể:
- 剃, 髢, 髰, 𩬲, 𨲎
- Hình thái radical:
- ⿱,髟,易
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一フ丶ノノノ丨フ一一ノフノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瓋
朑
嚏
䶍
褅
䶑
眣
䩟
裼
薙
䚣
弟
鬌
䰊
鬂
髷
䰉
鬐
䯹
髸
鬆
髟
䯵
髿
瘝
鎵
㩤
謣
礎
謪
㯻
瀑
翺
䬑
襜
謭
