Bản dịch của từ 鬅头垢面 trong tiếng Việt

鬅头垢面

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

鬅头垢面 (Tính từ)

péng tóu gòu miàn
01

Đầu tóc rối bù, mặt mũi lem luốc; không chú ý sửa sang, bộ dạng luộm thuộm

头发蓬乱,满脸污垢。谓不事修饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬅头垢面

péng

tóu

gòu

miàn

Các từ liên quan

鬅头
鬅头跣足
鬅松
鬅茸
鬅首
头一无二
头七
头上
头上安头
垢俗
垢厉
垢坌
垢尘
垢弊
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
鬅
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱髟朋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶ノノノノフ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép