Bản dịch của từ 鬅头垢面 trong tiếng Việt
鬅头垢面
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péng | ㄆㄥˊ | p | eng | thanh sắc |
鬅头垢面 (Tính từ)
【péng tóu gòu miàn】
01
Đầu tóc rối bù, mặt mũi lem luốc; không chú ý sửa sang, bộ dạng luộm thuộm
头发蓬乱,满脸污垢。谓不事修饰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬅头垢面
péng
鬅
tóu
头
gòu
垢
miàn
面
Các từ liên quan
鬅头
鬅头跣足
鬅松
鬅茸
鬅首
头一无二
头七
头上
头上安头
垢俗
垢厉
垢坌
垢尘
垢弊
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
