Bản dịch của từ 鬊 trong tiếng Việt
鬊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shùn | ㄕㄨㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
鬊 (Danh từ)
【shùn】
01
Tóc, mái tóc bồng bềnh như cơn gió bão (như câu thơ: “(mây đen) to lớn như gió bão cuốn tóc rối tung”).
头发:“(黑云)壮如飙风乱~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shùn】【ㄕㄨㄣˋ】【THUẬN】
- Các biến thể:
- 巛, 𩭱, 𩮦, 𩯐
- Hình thái radical:
- ⿱,髟,春
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一一乚丶丿丿丿一一一丿丶丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕣
㥧
眴
㯗
䑞
順
顺
䴄
䀵
橓
瞤
舜
䰆
鬢
鬖
鬔
䯶
䰇
鬏
䰒
䯷
鬘
髧
䯼
䉢
韛
癣
騞
麴
鏣
牘
鐌
櫏
㶎
譝
霬
