Bản dịch của từ 鬋 trong tiếng Việt
鬋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
鬋 (Danh từ)
【jiǎn】
01
Tóc mai rũ xuống; thuỳ
下垂的鬓发
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cắt tóc; cạo râu
剪须发
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【TIÊN】
- Các biến thể:
- 剪, 𩮣
- Hình thái radical:
- ⿱髟前
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一フ丶ノノノ丶ノ一丨フ一一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瑐
䯛
筧
瞼
戬
䅐
繭
拣
俭
襉
囝
橏
髦
鬁
鬆
鬀
䯶
髱
䰈
䰌
鬖
鬔
䯰
鬒
䕬
蘣
㘑
勸
䥋
鏰
𠓌
鏙
蹿
㜳
鯝
糫
