Bản dịch của từ 鬐 trong tiếng Việt
鬐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
鬐 (Danh từ)
【qí】
01
Bờm ngựa
马鬃
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
- Các biến thể:
- 䰇, 𨲘, 𩥂, 鰭
- Hình thái radical:
- ⿱髟耆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一フ丶ノノノ一丨一ノノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㞿
籏
隑
祇
畁
簱
䧵
麒
蚔
䟚
檱
忯
䰊
髪
鬙
髠
鬝
䰈
䯼
䰖
䯯
髺
髦
髴
嚶
鶻
䥔
䭟
鶣
𠑡
競
護
䱻
㚀
顣
灆
