Bản dịch của từ 鬔 trong tiếng Việt
鬔
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péng | ㄆㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
鬔 (Tính từ)
【péng】
01
〔~鬆(sōng)〕(tóc) bồng bềnh, xõa như mây, dễ nhớ như câu thơ 'bằng bồng bềnh tóc mây'
〔~鬆(sōng)〕(头发)蓬松,如“~~云鬓。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
- Các biến thể:
- 髼
- Hình thái radical:
- ⿱,髟,逢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一一乚丶丿丿丿丿乚丶一一一丨丶乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塜
傰
袶
䰃
蓬
樥
芃
篣
膨
堋
䡫
蟚
鬢
鬂
髿
鬍
髟
䯽
鬀
鬣
䯯
䰊
䯭
䰕
鐏
䮦
蘨
護
鰃
鶣
饎
覺
䩁
翿
蘰
㺦
