Bản dịch của từ 鬕 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Dây buộc tóc của phụ nữ xưa, vừa để giữ tóc vừa trang trí (giống như dây thắt nơ cho tóc).

古代妇女束发髻用的一种具有装饰作用的带子。

Ví dụ
02

Khăn trùm đầu, ví dụ như trong câu “紫衣朱鬕” (áo tím, khăn đỏ).

头巾:“紫衣朱~。”

Ví dụ
鬕
Bính âm:
【mà】【ㄇㄚˋ】【MẠT】
Hình thái radical:
⿱,髟,莫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一一乚丶丿丿丿丨一一丨丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép