Bản dịch của từ 鬖髿 trong tiếng Việt

鬖髿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

鬖髿 (Tính từ)

sān suō
01

Mọc thành từng cụm, bầy nhầy (thường nói về rong rêu, tảo hoặc tóc cây mọc rối thành cụm)

丛出乱生的样子。。文选.郭璞.江赋:「紫菜荧晔以丛被,绿苔鬖髿乎研上。」

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬖髿

sān

suō

髿

鬖
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
𩭹, 𩯑, 𩯟
Hình thái radical:
⿱髟參
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶ノノノフ丶フ丶フ丶ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép