Bản dịch của từ 鬖鬖 trong tiếng Việt
鬖鬖
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
鬖鬖 (Tính từ)
【sān sān】
01
凌乱的样子。。唐.陆龟蒙.京口与友生话别诗:「别离犹得在,秋鬓未鬖鬖。」
Ví dụ
02
Rủ dài (mái tóc, tua hai bên) — dáng rủ xuống dài, ví dụ tóc hoặc tua trang phục rủ xuống)
长垂的样子。。明.于谦.示冕诗:「何冕今年已十三,耳边垂发绿鬖鬖。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬖鬖
sān
鬖
sān
鬖
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 𩭹, 𩯑, 𩯟
- Hình thái radical:
- ⿱髟參
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一フ丶ノノノフ丶フ丶フ丶ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
三
毿
弎
毶
叅
毵
厁
犙
參
叄
糝
参
䰃
鬅
䯹
䰆
䰋
䰀
鬜
鬎
䯲
鬐
髢
鬓
廱
䞕
鐲
㶕
䆋
躍
驇
齦
𠑧
鷎
蘬
霷
