Bản dịch của từ 鬘 trong tiếng Việt
鬘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mán | ㄇㄢˊ | m | an | thanh sắc |
鬘 (Tính từ)
【mán】
01
Mượt; đẹp (tóc)
美好的头发
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【mán】【ㄇㄢˊ】【MAN】
- Các biến thể:
- 䯶, 䰓, 𨲛, 𨲩, 𨲾, 𩦧, 𩭈, 𩮉, 𩮒, 𩯠, 𩮺, 𫙃
- Hình thái radical:
- ⿱髟曼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一フ丶ノノノ丨フ一一丨フ丨丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埋
馒
饅
蛮
㿸
矕
鞔
䐽
㙢
絻
瞒
䊡
髫
䰏
髶
䯳
鬖
䰖
鬚
髻
䰆
髩
鬈
鬞
闧
瓖
矐
驄
攝
鶸
巐
齤
囈
躎
䵰
鷝
