Bản dịch của từ 鬞 trong tiếng Việt
鬞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nóng | ㄋㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
鬞 (Tính từ)
【nóng】
01
Lông tóc dày và nhiều, như tóc rậm rạp trên đầu.
毛发多。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〔~鬤〕Tóc tai bù xù, rối bời như cỏ dại.
〔~鬤〕头发散乱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tóc dài, mọc dài ra.
头发长。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÔNG】
- Các biến thể:
- 𣰊, 𩯾
- Hình thái radical:
- ⿱,髟,農
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一一乚丶丿丿丿丨乚一丨丨一一丿一一乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哝
醲
檂
譨
禯
穠
侬
䁸
欁
秾
燶
蕽
䯽
髡
䰔
䯵
鬏
髧
鬑
髱
髹
鬒
髨
髟
讈
㽋
籠
髖
鷢
鼶
虅
戀
籥
韈
㸐
䠮
