Bản dịch của từ 鬟心 trong tiếng Việt
鬟心
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | h | uan | thanh sắc |
鬟心 (Danh từ)
【huán xīn】
01
Phần đỉnh của búi tóc kiểu '鬟' (kiểu búi tóc cổ truyền), nơi tóc được gom lại tạo điểm nhấn trên đầu.
鬟髻的顶心。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬟心
huán
鬟
xīn
心
Các từ liên quan
鬟丝
鬟云
鬟凤
鬟影
鬟烟
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 環, 𩯙
- Hình thái radical:
- ⿱,髟,睘
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一フ丶ノノノ丨フ丨丨一一丨フ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
锾
嬛
鍰
缳
㢰
狟
荁
環
絙
糫
瓛
䦡
鬘
髧
鬤
髢
鬏
䯺
䰀
髯
鬍
鬐
䰇
髟
變
鑦
饜
鬠
鑚
䥰
蠱
聾
驜
鷶
攣
鑠
鸦鬟
小鬟
风鬟雨鬓
雪鬓霜鬟
