Bản dịch của từ 鬟花 trong tiếng Việt

鬟花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊhuanthanh sắc

鬟花 (Danh từ)

huán huā
01

Hoa lụa cài lên búi tóc, thường gọi là “hoa” trang trí trong tóc kiểu cổ.

插戴于鬟髻的绢花。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鬟花

huán

huā

Các từ liên quan

鬟丝
鬟云
鬟凤
鬟影
鬟心
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
鬟
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
環, 𩯙
Hình thái radical:
⿱,髟,睘
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一フ丶ノノノ丨フ丨丨一一丨フ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép